Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiên tử" (1)
thiên tử
Tiếng Anh
Danh từemperor
Thiên tử ban lệnh.
The emperor issued a decree.
Từ liên quan "thiên tử" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiên tử" (1)
Thiên tử ban lệnh.
The emperor issued a decree.
